English to Vietnamese
Search Query: ligature
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ligature
|
* danh từ
- dây buộc, dải buộc - mối ràng buộc, dây ràng buộc - (y học) chỉ buộc, dây buộc - (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ) - (âm nhạc) luyến âm * ngoại động từ - (y học) buộc, thắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ligature; binder
|
something used to tie or bind
|
|
ligature; tying
|
the act of tying or binding things together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ligature
|
* danh từ
- dây buộc, dải buộc - mối ràng buộc, dây ràng buộc - (y học) chỉ buộc, dây buộc - (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ) - (âm nhạc) luyến âm * ngoại động từ - (y học) buộc, thắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
