English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lift

Best translation match:
English Vietnamese
lift
* danh từ
- sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao
- máy nhấc
- thang máy
- sự cho đi nhờ xe; (nghĩa bóng) sự nâng đỡ
=to give someone a lift+ cho ai đi nhờ xe; (nghĩa bóng) nâng đỡ ai
- chỗ gồ lên, chỗ nhô lên (ở sàn nhà)
- (hàng không) sức nâng (của không khí)
- trọng lượng nâng
- (hàng không), (như) air-lift
* ngoại động từ
- giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao
=to lift [up] one's hand's+ giơ tay lên (để cầu khẩn...)
- đỡ lên, dựng lên, kéo dậy
- đào, bới
=to lift potatoes+ đào khoai tây
- (thông tục) ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn)
=to lift cattle+ ăn trộm trâu bò
=to lift someone's purse+ móc ví ai
=to lift many long passages from other authors+ ăn cắp nhiều đoạn văn dài của các tác giả khác
- nhổ (trại)
- chấm dứt (sự phong toả...); bâi bỏ (sự cấm đoán...)
* nội động từ
- nhấc lên được, nâng lên được
=this window won't lift+ cái cửa sổ này không nhấc lên được
- tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm...)
=mist lifts+ sương mù tan đi
- cưỡi sóng (tàu)
=ship lifts+ con tàu cưỡi sóng
- gồ lên (sàn nhà)
=floor lifts+ sàn nhà gồ lên
!to lift a hand to do something
- mó tay làm việc gì
!to lift one's hand
- đưa tay lên thề
!to lift one's hand against somebody
- giơ tay đánh ai
!to lift up one's eyes
- ngước nhìn, nhìn lên
!to lift up one's head
- ngóc đầu dậy
- hồi phục lại
!to lift up another's head
- (kinh thánh) trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai
!to lift up one's horn
- có nhiều tham vọng
- tự hào
!to lift up one's voice
- (xem) voice
!to be lifted up with pride
- dương dương tự đắc

Probably related with:
English Vietnamese
lift
bay lên ; buýt ; bế ; bỏ ; chiếc thang máy ; cường ; cất cánh ; cất ; cầu thang ; cầu trượt ; cầu xin ; dậy ; dẹp ; dỡ lên ; dỡ ; giá ; giúp ; giơ ; giơ ́ i ; giơ ́ ; giữ ; gỡ ; hãy ; hướng ; khôi ; không bỏ ; kéo ; lên ; lấy ; ngưỡng ; ngạc nhiên ; nhúc nhích ; nhơ ; nhơ ̀ ; nhấc bỏ ; nhấc nó ; nhấc nổi ; nhấc tạ nhẹ ; nhấc ; nhấc được ; nhắc ; nhờ ; nâng cấp ; nâng lên nào ; nâng lên ; nâng niu ; nâng nổi ; nâng ; nâng được ; nâng đỡ ; nă ; nắm ; sức bậc ; sức dỡ ; thang máy ; thay ; thoát ; trổi ; vén ; vút bay ; xe ; xin hãy ; đem ; đi ; đưa ; đẩy ; đến ngày ; động đậy ; đỡ lên ; đỡ ; ́ giơ ; ́ giơ ́ i ; ́ giơ ́ ; ẳm ;
lift
bay lên ; buýt ; bế ; bỏ ; chiếc thang máy ; cường ; cất cánh ; cất ; cầu thang ; cầu trượt ; cầu xin ; dậy ; dẹp ; dỡ lên ; dỡ ; giá ; giúp ; giơ ; giữ ; gỡ ; hướng ; khôi ; kéo ; lên ; lấy ; ngưỡng ; ngạc nhiên ; nhúc nhích ; nhơ ; nhơ ̀ ; nhấc bỏ ; nhấc nó ; nhấc nổi ; nhấc tạ nhẹ ; nhấc ; nhấc được ; nhắc ; nhờ ; nâng cấp ; nâng lên nào ; nâng lên ; nâng niu ; nâng nổi ; nâng ; nâng được ; nâng đỡ ; nă ; nắm ; sức bậc ; sức dỡ ; thang máy ; thay ; thoát ; trổi ; vén ; vút bay ; xe ; xin hãy ; đem ; đưa ; đẩy ; động đậy ; đỡ lên ; đỡ ; ẳm ;

May be synonymous with:
English English
lift; aerodynamic lift
the component of the aerodynamic forces acting on an airfoil that opposes gravity
lift; elevation; raising
the event of something being raised upward
lift; rise
a wave that lifts the surface of the water or ground
lift; ski lift; ski tow
a powered conveyance that carries skiers up a hill
lift; elevator
lifting device consisting of a platform or cage that is raised and lowered mechanically in a vertical shaft in order to move people from one floor to another in a building
lift; cosmetic surgery; face lift; face lifting; facelift; nip and tuck; rhytidectomy; rhytidoplasty
plastic surgery to remove wrinkles and other signs of aging from your face; an incision is made near the hair line and skin is pulled back and excess tissue is excised
lift; airlift
transportation of people or goods by air (especially when other means of access are unavailable)
lift; heave; raise
the act of raising something
lift; bring up; elevate; get up; raise
raise from a lower to a higher position
lift; raise
move upwards
lift; arise; come up; go up; move up; rise; uprise
move upward
lift; annul; countermand; overturn; repeal; rescind; reverse; revoke; vacate
cancel officially
lift; abstract; cabbage; filch; hook; nobble; pilfer; pinch; purloin; snarf; sneak; swipe
make off with belongings of others
lift; hoist; wind
raise or haul up with or as if with mechanical help
lift; elevate; raise
raise in rank or condition
lift; rear; rise
rise up
lift; plagiarise; plagiarize
take without referencing from someone else's writing or speech; of intellectual property
lift; rustle
take illegally
lift; end; raise
put an end to
lift; face-lift
perform cosmetic surgery on someone's face

May related with:
English Vietnamese
air-lift
* danh từ, (quân sự)
- cầu hàng không (để ứng cứu)
- những thứ vận chuyển bằng cầu hàng không
dead lift
* danh từ
- sự cố gắng vô ích (để nhấc một cái gì nặng không thể nhấc được)
face-lift
* ngoại động từ
- sửa mặt (ai) cho đẹp
lift-off
* danh từ
- sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ)
lift-up
* tính từ
- lift-up seat ghế xếp phụ (ở trên xe, ở rạp hát...)
chair-lift
* danh từ
- ghế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người
for-lift truck
* danh từ
- xe nâng
lift-attendant
* danh từ
- người điều khiển thang máy
ship-lift
* danh từ
- thiết bị nâng hàng lên tàu
shoe-lift
* danh từ
- bót đi giày (dụng cụ có một lưỡi cong được dùng để giúp đưa gót chân vào trong giày dễ dàng)
shop-lift
* nội động từ
- ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
ski-lift
* danh từ
- thang kéo xki (để kéo hoặc mang những người trượt tuyết tới một đường dốc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: