English to Vietnamese
Search Query: lifetime
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lifetime
|
* danh từ
- đời, cả cuộc đời * tính từ - suốt đời =a lifetime job+ công việc làm suốt đời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lifetime
|
chờ ; cuộc sống ; cuộc đời ai ; cuộc đời ; còn sống ; cả đời ; gian sống ; quãng đời ; quý báu ; suốt cuộc đời mình ; suốt cuộc đời ; suốt quãng đời ; suốt đời ; sống ; sự nghiệp ; t cuô ̣ c đơ ̀ i ; thời gian tồn tại ; thời ; thời đại ; trong cuộc đời ; trọn đời ; tuổi thọ ; vòng sống ; để đời ; đời mình ; đời người ; đời này ; đời sống ; đời ;
|
|
lifetime
|
bày ; chờ ; cuộc sống ; cuộc đời ai ; cuộc đời ; còn sống ; cả đời ; gian sống ; hơn ; quãng đời ; quý báu ; suốt cuộc đời mình ; suốt cuộc đời ; suốt quãng đời ; suốt đời ; sống ; sự nghiệp ; thời gian tồn tại ; thời ; thời đại ; trọn đời ; tuổi thọ ; vòng sống ; để đời ; đời mình ; đời người ; đời này ; đời sống ; đời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lifetime; life; life-time; lifespan
|
the period during which something is functional (as between birth and death)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lifetime
|
* danh từ
- đời, cả cuộc đời * tính từ - suốt đời =a lifetime job+ công việc làm suốt đời |
|
bulk lifetime
|
- (Tech) tuổi thọ
|
|
effective lifetime
|
- (Tech) đời sống hữu hiệu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
