English to Vietnamese
Search Query: lifelike
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lifelike
|
* tính từ
- giống như thật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lifelike
|
giống như những sinh vật sống ; giống sự sống ; giống thật như thế ; như sự sống ; như thật ; điểm của sự sống ;
|
|
lifelike
|
giống sự sống ; giống thật như thế ; như sự sống ; như thật ; điểm của sự sống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lifelike; graphic; pictorial; vivid
|
evoking lifelike images within the mind
|
|
lifelike; natural
|
free from artificiality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lifelike
|
* tính từ
- giống như thật |
|
lifelikeness
|
* danh từ
- sự giống như thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
