English to Vietnamese
Search Query: lifeless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lifeless
|
* tính từ
- không có sự sống - chết, bất động - không có sinh khí, không sinh động |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lifeless
|
không dấu hiệu sống ; mang đến sự sống ; ảm đạm ;
|
|
lifeless
|
không dấu hiệu sống ; mang đến sự sống ; ảm đạm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lifeless; exanimate
|
deprived of life; no longer living
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lifelessness
|
* danh từ
- sự không có sự sống - tình trạng chết, tình trạng bất động - sự không có sinh khí, sự không sinh động - sự không có sinh khí, sự không sinh động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
