English to Vietnamese
Search Query: lieu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lieu
|
* danh từ
- in lieu of thay thế vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lieu
|
liêu ;
|
|
lieu
|
liêu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lieu; place; position; stead
|
the post or function properly or customarily occupied or served by another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
in lieu of
|
- thay cho
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
