English to Vietnamese
Search Query: liege
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
liege
|
* danh từ
- (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord) - chư hầu, quan (phong kiến) * tính từ - (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ =liege lord+ lãnh chúa, bá chủ - (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
liege
|
bá chủ ; bệ hạ ; chủ ; ngài ;
|
|
liege
|
bá chủ ; bệ hạ ; chủ ; ngài ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
liege; feudatory; liege subject; liegeman; vassal
|
a person holding a fief; a person who owes allegiance and service to a feudal lord
|
|
liege; liege lord
|
a feudal lord entitled to allegiance and service
|
|
liege; luik
|
city in eastern Belgium; largest French-speaking city in Belgium
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liege
|
* danh từ
- (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord) - chư hầu, quan (phong kiến) * tính từ - (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ =liege lord+ lãnh chúa, bá chủ - (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
