English to Vietnamese
Search Query: arable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arable
|
* tính từ
- trồng trọt được (đất) * danh từ - đất trồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arable
|
canh tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
arable; cultivable; cultivatable; tillable
|
(of farmland) capable of being farmed productively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arability
|
* danh từ
- tính có thể trồng trọt được (đất) |
|
arable
|
* tính từ
- trồng trọt được (đất) * danh từ - đất trồng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
