English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lied

Best translation match:
English Vietnamese
lied
* danh từ, số nhiều lieder /'li:də/
- bài ca, bài thơ (Đức)

Probably related with:
English Vietnamese
lied
bốc phét ; cũng ; cũng đã nói dối ; dối trá ngoài ; dối trá ; dối ; giâ ́ ; giỡn ; gạt cháu ; gạt muội ; hơn rồi ; khai gian ; kẻ nói dối ; lừa dối ; lừa tôi ; muốn dối em ; này nói dối ; nói bao ; nói dóc ; nói dóc đó ; nói dối tôi là một nhà văn ; nói dối tôi ; nói dối ; nói dối đấy ; nói láo ; nói xạo ; nằm ; phải nói dối gần ; sẽ nói dối ; sống ; thích ; xạo ; ã nói d ; đâ che giâ ; đã dối trá ; đã dối ; đã khai ; đã lừa dối ; đã mất ; đã nói dóc ; đã nói dối thầy ; đã nói dối từ ; đã nói dối ; đã nói láo ; đã nói ; đặt ;
lied
bốc phét ; cũng ; cũng đã nói dối ; dối trá ngoài ; dối trá ; dối ; giâ ́ ; giỡn ; gạt cháu ; gạt muội ; hơn rồi ; khai gian ; kẻ nói dối ; lừa dối ; lừa tôi ; muốn dối em ; này nói dối ; nói dóc ; nói dóc đó ; nói dối tôi ; nói dối ; nói dối đấy ; nói láo ; nói xạo ; nằm ; phải nói dối gần ; sẽ nói dối ; sống ; thích ; xạo ; ã nói d ; đâ che giâ ; đã dối ; đã khai ; đã lừa dối ; đã mất ; đã nói dóc ; đã nói dối thầy ; đã nói dối từ ; đã nói dối ; đã nói láo ; đã nói ; đặt ;

May related with:
English Vietnamese
lied
* danh từ, số nhiều lieder /'li:də/
- bài ca, bài thơ (Đức)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: