EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arabization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arabization
* danh từ
- sự Arập hoá

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- thuộc A-rập
=arabic numerals+ chữ số A-rập
* danh từ
- tiếng A-rập
street arab
* danh từ
- đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường xó chợ
organization of arab petroleum exporting countries
- (Econ) (OAPEC) - Tổ chức Các nước Ả rập xuất khẩu dầu mỏ.
+ Là một tổ chức hàng hoá quốc tế được thành lập vào năm 1968, có nhiệm vụ điều phối các chính sách kinh tế về dầu mỏ và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các nước Ả rập sản xuất dầu mỏ.
arabization
* danh từ
- sự Arập hoá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A