English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: librarian

Best translation match:
English Vietnamese
librarian
* danh từ
- người công tác thư viện, cán bộ thư viện

Probably related with:
English Vietnamese
librarian
nhân viên thư viện ; phân loại thư viện ; thủ thư ; à không ; à ;
librarian
nhân viên thư viện ; phân loại thư viện ; thủ thư ;

May be synonymous with:
English English
librarian; bibliothec
a professional person trained in library science and engaged in library services

May related with:
English Vietnamese
librarian
* danh từ
- người công tác thư viện, cán bộ thư viện
librarian
nhân viên thư viện ; phân loại thư viện ; thủ thư ; à không ; à ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: