English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: libertine

Best translation match:
English Vietnamese
libertine
* danh từ
- người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng
- (tôn giáo) người tự do tư tưởng
* tính từ
- phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng
- (tôn giáo) tự do tư tưởng

May be synonymous with:
English English
libertine; debauchee; rounder
a dissolute person; usually a man who is morally unrestrained
libertine; debauched; degenerate; degraded; dissipated; dissolute; fast; profligate; riotous
unrestrained by convention or morality

May related with:
English Vietnamese
libertine
* danh từ
- người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng
- (tôn giáo) người tự do tư tưởng
* tính từ
- phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng
- (tôn giáo) tự do tư tưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: