English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: libertarian

Best translation match:
English Vietnamese
libertarian
* danh từ
- người tự do chủ nghĩa; người tán thành tự do
* tính từ
- tự do chủ nghĩa

Probably related with:
English Vietnamese
libertarian
phái tự do cá nhân ;
libertarian
phái tự do cá nhân ;

May related with:
English Vietnamese
libertarianism
* danh từ
- chủ nghĩa tự do
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: