English to Vietnamese
Search Query: liberator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
liberator
|
* danh từ
- người giải phóng, người giải thoát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
liberator
|
giải phóng ; nhà giải phóng ;
|
|
liberator
|
giải phóng ; nhà giải phóng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liberal
|
* tính từ
- rộng rãi, hào phóng - không hẹp hòi, không thành kiến - nhiều, rộng râi, đầy đủ =a liberal table+ cỗ bàn thịnh soạn - tự do =liberal ideas+ những tư tưởng tự do !Liberal party - đảng Tự do * danh từ, (chính trị) - người theo chủ nghĩa tự do - (Liberal) đảng viên đảng Tự do |
|
liberalism
|
* danh từ
- chủ nghĩa tự do |
|
liberality
|
* danh từ
- tính rộng rãi, tính hoà phóng - tính hẹp hòi, tính không thành kiến - tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ - món quà hậu |
|
liberalization
|
* danh từ
- sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do |
|
liberalize
|
* ngoại động từ
- mở rộng tự do; làm cho có tự do |
|
liberate
|
* ngoại động từ
- tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do |
|
liberation
|
* danh từ
- sự giải phóng, sự phóng thích =the national liberation movement+ phong trào giải phóng dân tộc =people's liberation army+ quân đội giải phóng nhân dân |
|
liberator
|
* danh từ
- người giải phóng, người giải thoát |
|
liberalisation
|
* danh từ
- sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do |
|
liberally
|
* phó từ
- tùy tiện, tùy nghi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
