English to Vietnamese
Search Query: libation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
libation
|
* danh từ
- sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu cúng; sự lễ rượu - (hàng hải) sự uống rượu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
libation
|
rượu kính ;
|
|
libation
|
rượu kính ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
libation
|
* danh từ
- sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu cúng; sự lễ rượu - (hàng hải) sự uống rượu |
|
libational
|
* tính từ
- (thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộc) lễ rượu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
