English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liable

Best translation match:
English Vietnamese
liable
* tính từ
- có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
=to be liable for a bebt+ có bổn phận trả một món nợ
- có khả năng bị; có khả năng xảy ra
=new difficulties are liable to occur+ khó khăn mới có khả năng xảy ra

Probably related with:
English Vietnamese
liable
chịu trách nhiệm ; có thể ; có trách nhiệm gì cả ; có trách nhiệm ; liên can ; người chịu trách nhiệm ; phải chịu trách nhiệm mà ; phải chịu trách nhiệm ; rất có thể ; thể ; trách nhiệm ;
liable
chịu trách nhiệm ; có thể ; có trách nhiệm gì cả ; có trách nhiệm ; liên can ; người chịu trách nhiệm ; phải chịu trách nhiệm mà ; phải chịu trách nhiệm ; rất có thể ; thể ; trách nhiệm ;

May be synonymous with:
English English
liable; apt
at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant
liable; nonimmune; nonresistant; unresistant
(often followed by `to') likely to be affected with

May related with:
English Vietnamese
liable
* tính từ
- có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
=to be liable for a bebt+ có bổn phận trả một món nợ
- có khả năng bị; có khả năng xảy ra
=new difficulties are liable to occur+ khó khăn mới có khả năng xảy ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: