English to Vietnamese
Search Query: levitical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
levitical
|
* tính từ
- (thuộc) người Lê-vi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
levitate
|
* động từ
- bay lên; làm bay lên |
|
levitation
|
* danh từ
- sự bay lên |
|
levite
|
* danh từ
- người Lê-vi (người một dòng họ Do-thái chuyên làm việc tư lễ ở giáo đường) |
|
levitical
|
* tính từ
- (thuộc) người Lê-vi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
