English to Vietnamese
Search Query: leviathan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leviathan
|
* danh từ
- (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển) - tàu lớn - người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leviathan
|
* danh từ
- (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển) - tàu lớn - người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
