English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: levanter

Best translation match:
English Vietnamese
levanter
* danh từ (Levanter)
- người dân cận đông
- gió đông Địa trung hải
* danh từ
- kẻ thua bạc chạy làng
- kẻ trốn n

May related with:
English Vietnamese
levant morocco
* danh từ
- da dê sần
levanter
* danh từ (Levanter)
- người dân cận đông
- gió đông Địa trung hải
* danh từ
- kẻ thua bạc chạy làng
- kẻ trốn n
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: