English to Vietnamese
Search Query: lesson
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lesson
|
* danh từ
- bài học =to learn one's lesson by heart+ học thuộc lòng bài học - lời dạy bảo, lời khuyên =never forget the lesson of Lenin+ không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin - lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo =to read someone a lesson+ quở trách người nào !to give lessons in - dạy (môn gì) !to take lessons in - học (môn gì) * ngoại động từ - quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lesson
|
buổi học ; buổi ; bài giảng ; bài h † c ; bài học dành cho ta ; bài học dành cho ; bài học khác ; bài học mà ; bài học nhé ; bài học về ; bài học vỡ ; bài học ; bài ; bày học ; dạy ; dụng bài học ; giáo ; giảng dạy ; ho ; học bài ; học ; lý ; lớp ; lời dạy ; nghe rõ ; sẽ học ; thêm bài học ; tiết học ; điệp ; đánh nhau ; đánh nhau ở ;
|
|
lesson
|
buổi học ; buổi ; bài giảng ; bài h † c ; bài học dành cho ta ; bài học dành cho ; bài học khác ; bài học mà ; bài học nhé ; bài học về ; bài học vỡ ; bài học ; bài ; bày học ; diễn ; dạy ; dụng bài học ; giáo ; giảng dạy ; ho ; học bài ; học ; lý ; lớp ; lời dạy ; nghe rõ ; sẽ học ; thêm bài học ; tiết học ; điệp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lesson; deterrent example; example; object lesson
|
punishment intended as a warning to others
|
|
lesson; moral
|
the significance of a story or event
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
object-lesson
|
* danh từ
- bài học có đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài học ở môi trường thực tế - (nghĩa bóng) điều minh hoạ cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...) |
|
saying-lesson
|
* danh từ
- bài học thuộc lòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
