English to Vietnamese
Search Query: leo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leo
|
* danh từ
- (thiên văn học) cung Sư t |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leo
|
anh leo ; cung ; leo phải ; leo ơi ; leo ạ ; lưu ; sam phải không ; sam phải ; sư tủ ; sư tử ; whoa ;
|
|
leo
|
anh leo ; chúng ; leo phải ; leo ơi ; leo ạ ; lưu ; sam phải không ; sam phải ; sư tủ ; sư tử ; tượng ; whoa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
leo; lion
|
(astrology) a person who is born while the sun is in Leo
|
|
leo; leo the lion; lion
|
the fifth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about July 23 to August 22
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leo
|
* danh từ
- (thiên văn học) cung Sư t |
|
leo
|
anh leo ; cung ; leo phải ; leo ơi ; leo ạ ; lưu ; sam phải không ; sam phải ; sư tủ ; sư tử ; whoa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
