English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: length

Best translation match:
English Vietnamese
length
* danh từ
- bề dài, chiều dài, độ dài
=at arm's length+ cách một sải tay
!to keep someone at arm's length
- tránh không làm thân với ai
!at length
- sau hết, cuối cùng
- đầy đủ chi tiết
- trong một thời gian dài
!at full length
- hoàn toàn đầy đủ, không rút gọn, không cắt xén; không viết tắt (chữ viết)
- nằm dài
!at some length
- với một số chi tiết
!to fall at full length
!full to go to the length
!to go to any length
- làm bất cứ cái gì có thể; không e dè câu nệ; không có gì có thể cản trở được
!to go the whole length of it
- (xem) go
!to go to the length of thinking that...
- đi đến chỗ nghĩ rằng...
!to win by a length
- hơn một thuyền; hơn một ngựa; hơn một xe... (trong những cuộc đua thuyền, ngựa, xe đạp...)

Probably related with:
English Vietnamese
length
bề dài ; chiều dài ; cùng karen ; cỡ ; dài ; gian ; lâu dài ; lâu ; mong ; thêm ; đường dài ; độ dài ;
length
bề dài ; bề ; chiều dài ; cùng karen ; cỡ ; dài ; gian ; khoảng ; lâu dài ; lâu ; mong ; nhau ; thêm ; đường dài ; độ dài ;

May be synonymous with:
English English
length; duration
continuance in time
length; distance
size of the gap between two places

May related with:
English Vietnamese
full-length
* tính từ
- dài như thường lệ
- dài bằng thân người
=a full-length portrait+ bức chân dung to như thật (cao bằng người)
=a full-length mirror+ gương đứng soi được cả người
half-length
* danh từ
- bức tranh nửa người
* tính từ
- chụp nửa người (bức ảnh)
wave-length
* danh từ
- (vật lý) bước sóng
whole-length
* tính từ
- toàn thân (bức chân dung)
angular length
- (Tech) độ dài góc
block length
- (Tech) độ dài khối
double-length number = double word
- (Tech) từ đôi
effective antenna length
- (Tech) độ dài hữu hiệu của ăngten
fixed-length block
- (Tech) khối (có) độ dài cố định
fixed-length record
- (Tech) bản ghi (có) độ dài cố định
focal length
- (Tech) tiêu cự
gap length
- (Tech) độ dài khoảng hở, độ dài khe
calf-length
* danh từ
- quần lửng bó giò
floor-length
* tính từ
- chạy xuống đến sàn
knee-length
* tính từ
- dài đến đầu gối
shoulder-length
* tính từ
- (tóc) dài chấm vai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: