English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: legitimation

Best translation match:
English Vietnamese
legitimation
* danh từ
- sự hợp pháp hoá
- sự chính thống hoá
- sự biện minh, sự bào chữa

May be synonymous with:
English English
legitimation; legalisation; legalization
the act of making lawful

May related with:
English Vietnamese
legitimate
* tính từ
- hợp pháp
=legitimate child+ đứa con hợp pháp
- chính đáng; chính thống
=legitimate purpose+ mục đích chính đáng
=legitimate king+ vua chính thống
- có lý, hợp lôgic
=legitimate argument+ lý lẽ có lý
* ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- chính thống hoá
- biện minh, bào chữa (một hành động...)
legitimation
* danh từ
- sự hợp pháp hoá
- sự chính thống hoá
- sự biện minh, sự bào chữa
legitimism
* danh từ
- chủ nghĩa chính thống
legitimize
* ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- chính thống hoá
legitimately
* phó từ
- hợp pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: