English to Vietnamese
Search Query: legibility
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
legibility
|
* danh từ
- tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
legibility
|
trình bày ;
|
|
legibility
|
trình bày ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
legibility; discernability
|
distinctness that makes perception easy
|
|
legibility; readability
|
a quality of writing (print or handwriting) that can be easily read
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
legibility
|
* danh từ
- tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng |
|
legible
|
* tính từ
- rõ ràng, dễ đọc |
|
legibly
|
* phó từ
- rõ ràng, dễ đọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
