English to Vietnamese
Search Query: leggy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leggy
|
* tính từ
- có cẳng dài - phô bày đùi vế |
May be synonymous with:
| English | English |
|
leggy; tall-growing
|
(of plants) having tall spindly stems
|
|
leggy; long-legged; long-shanked
|
having long legs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leggy
|
* tính từ
- có cẳng dài - phô bày đùi vế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
