English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leggings

Best translation match:
English Vietnamese
leggings
* danh từ số nhiều
- xà cạp

May related with:
English Vietnamese
cork-leg
* danh từ
- chân giả
leg art
* danh từ
- ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) cheese-cake)
leg-bail
* danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
=to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát
leg-iron
* danh từ
- xích (để xích chân)
leg-man
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- phóng viên
- người đi nhặt tin, người sưu tầm tài liệu; chân chạy
leg-of-mutton
* tính từ
- có ba góc (giống đùi cừu)
=leg-of-mutton sail+ buồm ba góc
leg-pull
* danh từ
- (thông tục) mẹo lừa
leg-rest
* danh từ
- cái để chân (cho người què)
leggings
* danh từ số nhiều
- xà cạp
dog-leg
* danh từ
- khúc quanh gắt trên sân gôn
leg work
* danh từ
- công việc đòi hỏi đi tới đi lui nhiều
leg-up
* danh từ (thông tục)
- vật giúp để trèo lên
- sự giúp đỡ, sự ủng hộ
leg-warmers
* danh từ
- vật phủ ấm chân (từ đầu gối đến mắt cá)
legged
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có chân
square leg
* danh từ
- người bắt bóng đứng ở một khoảng cách với người cầm gậy về phía bên trái và gần ngang với cọc-gôn (trong môn cricket)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: