English to Vietnamese
Search Query: legalist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
legalist
|
* danh từ
- người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật - người theo chủ nghĩa hợp pháp - người quan liêu giấy t |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
legalistic
|
* tính từ
- theo chủ nghĩa hợp pháp, ủng hộ chủ nghĩa hợp pháp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
