English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leash

Best translation match:
English Vietnamese
leash
* danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
!to hold in leash
- kiểm soát chặt chẽ
!to slip the leash
- buông lỏng
* ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây

Probably related with:
English Vietnamese
leash
buộc ; huống ; lĩnh ; sợi dây ; sợi xích ; xích cổ ;
leash
buộc ; huống ; lĩnh ; sợi dây ; sợi xích ; xích cổ ; xích ;

May be synonymous with:
English English
leash; lead; tether
restraint consisting of a rope (or light chain) used to restrain an animal
leash; 3; deuce-ace; iii; tercet; ternary; ternion; terzetto; three; threesome; tierce; trey; triad; trine; trinity; trio; triplet; troika
the cardinal number that is the sum of one and one and one
leash; collar
a figurative restraint
leash; rope
fasten with a rope

May related with:
English Vietnamese
leash
* danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
!to hold in leash
- kiểm soát chặt chẽ
!to slip the leash
- buông lỏng
* ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây
leash
buộc ; huống ; lĩnh ; sợi dây ; sợi xích ; xích cổ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: