English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laze

Best translation match:
English Vietnamese
laze
* danh từ
- lúc vô công rỗi nghề
* động từ
- (thông tục) lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi

May be synonymous with:
English English
laze; idle; slug; stagnate
be idle; exist in a changeless situation

May related with:
English Vietnamese
laze
* danh từ
- lúc vô công rỗi nghề
* động từ
- (thông tục) lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: