English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: layoffs

Best translation match:
English Vietnamese
layoffs
- (Econ) Sa thải tạm thời
+ Xem TEMPORARY LAYOFFS.

Probably related with:
English Vietnamese
layoffs
sa thải các quan chức ;
layoffs
sa thải các quan chức ;

May related with:
English Vietnamese
layoffs
- (Econ) Sa thải tạm thời
+ Xem TEMPORARY LAYOFFS.
temporary layoffs
- (Econ) Sa thải tạm thời.
+ Các nhân viên bị giới chủ sa thải nhưng biết rằng họ có thể trở lại công việc của mình vào lúc nào đó trong tương lai gần.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: