English to Vietnamese
Search Query: layer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
layer
|
* danh từ
- người đặt, người gài (bẫy) - lớp =a layer of clay+ lớp đất sét - (địa lý,ddịa chất) tầng đất, địa tầng - cành chiết - mái đẻ (trứng) =a good layer+ mái đẻ (trứng) tốt - (số nhiều) dải lúa bị rạp - đầm nuôi trai * ngoại động từ - sắp từng lớp, sắp từng tầng - chiết cành * nội động từ - ngả, ngả rạp xuống (lúa) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
layer
|
chồng các lớp ; hãy sắp ; khác gì ; khác ; lớp vỏ ; lớp ; sắp ; thêm lớp ; thêm ; thức ; tầng ;
|
|
layer
|
chồng các lớp ; hãy sắp ; lớp vỏ ; lớp ; thêm lớp ; thêm ; thức ; tầng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
layer; bed
|
single thickness of usually some homogeneous substance
|
|
layer; level; stratum
|
an abstract place usually conceived as having depth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accumulation layer
|
- (Tech) lớp lũy tích
|
|
blocking layer
|
- (Tech) lớp chặn
|
|
buried layer
|
- (Tech) lớp ngầm
|
|
d layer
|
- (Tech) lớp D
|
|
data layer
|
- (Tech) lớp dữ liệu
|
|
data link layer (osi model)
|
- (Tech) lớp liên kết dữ liệu
|
|
depletion layer
|
- (Tech) lớp khuyết lập
|
|
depletion-layer photodiode
|
- (Tech) đèn hai cực quang điện có lớp khuyết lập
|
|
e layer
|
- (Tech) lớp E
|
|
epi-layer
|
- (Tech) lớp kéo mặt ngoài = epitaxial layer
|
|
epitaxial layer deposition
|
- (Tech) sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi
|
|
epitaxial layer isolation
|
- (Tech) sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài
|
|
es layer
|
- (Tech) lớp E thất thường, lớp Es
|
|
germ-layer
|
* danh từ
- lớp mầm |
|
heaviside layer
|
* danh từ
- |
|
layer cake
|
* danh từ
- bánh ngọt có nhiều lớp nhập lại |
|
ozone layer
|
* danh từ
- tầng Ozon |
|
two-layer
|
* tính từ
- hai cạnh; hai bờ - hai lớp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
