English to Vietnamese
Search Query: lay-by
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lay-by
|
* danh từ
- góc (thụt vào để) đổ xe (ở đường phố...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lay-by; layby; pull-off; rest area; rest stop
|
designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
