English to Vietnamese
Search Query: lawman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lawman
|
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thi hành luật; sĩ quan cảnh sát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lawman
|
bên luâ ̣ t pha ́ p ; cảnh sát nữa ; cảnh sát ; viên chức luật pháp cả ; ông luật ;
|
|
lawman
|
cảnh sát nữa ; cảnh sát ; viên chức luật pháp cả ; ông luật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lawman; law officer; peace officer
|
an officer of the law
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lawman
|
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thi hành luật; sĩ quan cảnh sát |
|
lawman
|
bên luâ ̣ t pha ́ p ; cảnh sát nữa ; cảnh sát ; viên chức luật pháp cả ; ông luật ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
