English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lawlessness

Best translation match:
English Vietnamese
lawlessness
* danh từ
- tình trạng không có pháp luật
- tình trạng không hợp pháp
- tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn

May be synonymous with:
English English
lawlessness; anarchy
a state of lawlessness and disorder (usually resulting from a failure of government)
lawlessness; outlawry
illegality as a consequence of unlawful acts; defiance of the law

May related with:
English Vietnamese
lawlessness
* danh từ
- tình trạng không có pháp luật
- tình trạng không hợp pháp
- tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: