English to Vietnamese
Search Query: lawful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lawful
|
* tính từ
- hợp pháp, đúng luật =to come of lawful age+ đến tuổi công dân - chính thống |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lawful
|
có phép ; hợp pháp ; luật pháp ; nên làm ; phép làm ; phép ; theo phép ; thành luật ;
|
|
lawful
|
có phép ; hợp pháp ; luật pháp ; nên làm ; phép ; theo phép ; thành luật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lawful; rule-governed
|
according to custom or rule or natural law
|
|
lawful; rightful; true
|
having a legally established claim
|
|
lawful; legitimate; licit
|
authorized, sanctioned by, or in accordance with law
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
barrister-at-law
|
* danh từ, số nhiều barristers-at-law
/'bæristəzet'lɔ:/ - (như) barrister |
|
barristers-at-law
|
* danh từ, số nhiều barristers-at-law
/'bæristəzet'lɔ:/ - (như) barrister |
|
brother-in-law
|
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
- anh (em) rể; anh (em) vợ |
|
brothers-in-law
|
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
- anh (em) rể; anh (em) vợ |
|
by-law
|
-law)
/'bailɔ:/ * danh từ - luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành |
|
bye-law
|
-law)
/'bailɔ:/ * danh từ - luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành |
|
club-law
|
* danh từ
- lý của kể mạnh, luật dùi cui - điều lệ của hội |
|
common law
|
* danh từ
- luật tập tục (theo tập quán thông thường) !common law wife - vợ lẽ, vợ hai |
|
daughter-in-law
|
* danh từ, số nhiều daughters-in-law
- con dấu - con gái riêng (của vợ, của chồng) |
|
daughters-in-law
|
* danh từ, số nhiều daughters-in-law
- con dấu - con gái riêng (của vợ, của chồng) |
|
father-in-law
|
* danh từ, số nhiều fathers-in-law
- bố vợ; bố chồng |
|
fathers-in-law
|
* danh từ, số nhiều fathers-in-law
- bố vợ; bố chồng |
|
in-law
|
* danh từ, (thông tục)
- bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ vợ - ((thường) số nhiều) bố mẹ chồng; bố mẹ vợ |
|
iron law
|
* danh từ
- quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng)) |
|
iron law of wages
|
* danh từ
- (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối thiểu (cho rằng tiền lương có xu hướng đạt mức sống tối thiểu) |
|
law office
|
* danh từ
- phòng tư pháp |
|
law-abiding
|
* tính từ
- tôn trọng luật pháp, tuân theo luật pháp |
|
law-abidingness
|
* danh từ
- sự tôn trọng luật pháp, sự tuân theo luật pháp |
|
law-breaking
|
* danh từ
- sự phạm pháp |
|
law-court
|
* danh từ
- toà án |
|
law-monger
|
* danh từ
- thầy cò, luật sư tồi |
|
law-term
|
* danh từ
- thuật ngữ luật - thời gian toà xét x |
|
law-writer
|
* danh từ
- người viết về những vấn đề luật pháp |
|
lawful
|
* tính từ
- hợp pháp, đúng luật =to come of lawful age+ đến tuổi công dân - chính thống |
|
lawfulness
|
* danh từ
- sự hợp pháp, sự đúng luật - tính chính thống |
|
lynch law
|
* danh từ+ (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen) * ngoại động từ - hành hình kiểu linsơ |
|
martial law
|
* danh từ
- tình trạng thiết quân luật |
|
military law
|
* danh từ
- quân pháp |
|
mother-in-law
|
* danh từ
- mẹ chồng, mẹ v |
|
poor-law
|
* danh từ
- luật tế bần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
