English to Vietnamese
Search Query: laureate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laureate
|
* tính từ
- được giải thưởng * danh từ - người trúng giải thưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laureate
|
bố việc ; mới công bố ; người nhận giải ;
|
|
laureate
|
bố việc ; người nhận giải ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laureate
|
* tính từ
- được giải thưởng * danh từ - người trúng giải thưởng |
|
poet laureate
|
* danh từ
- (Poet Laureate) thi sự được tuyển vào Hoàng gia Anh để làm thơ trong các dịp quan trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
