English to Vietnamese
Search Query: launcher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
launcher
|
* danh từ
- người phóng, máy phóng (lựu đạn, tên lửa...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
launcher
|
bắn sẽ kích hoạt bộ ; bộ kích hoạt ;
|
|
launcher
|
bộ kích hoạt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
launcher; rocket launcher
|
armament in the form of a device capable of launching a rocket
|
|
launcher; catapult
|
a device that launches aircraft from a warship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
launcher
|
* danh từ
- người phóng, máy phóng (lựu đạn, tên lửa...) |
|
launcher
|
bắn sẽ kích hoạt bộ ; bộ kích hoạt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
