English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laudator

Best translation match:
English Vietnamese
laudator
* danh từ
- người tán dương, người khen

May be synonymous with:
English English
laudator; extoller; lauder
someone who communicates high praise

May related with:
English Vietnamese
laudation
* danh từ
- sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi
- lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
laudator
* danh từ
- người tán dương, người khen
laudator temporis acti
* danh từ
- người thích ca ngợi đời xưa, người thích những kỷ niệm thời xưa (khi còn thơ ấu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: