English to Vietnamese
Search Query: laud
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laud
|
* danh từ
- lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi - (số nhiều) (tôn giáo) tán ca * ngoại động từ - tán dương, ca ngợi, khen ngợi =to laud someone to the skies+ tâng ai lên tận mây xanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laud
|
tâng bốc ;
|
|
laud
|
tâng bốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
laud; exalt; extol; glorify; proclaim
|
praise, glorify, or honor
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laudative
|
* tính từ
- tán dương, ca ngợi, khen =a laudative poem+ một bài thơ ca ngợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
