English to Vietnamese
Search Query: latrine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
latrine
|
* danh từ
- nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
latrine
|
cái nhà vệ sinh ; hố xí ; nhà xí ; vệ sinh ; xí ; xí đây ; xí đó ;
|
|
latrine
|
cái nhà vệ sinh ; hố xí ; nhà xí ; trên xe lửa ; vệ sinh ; xí ; xí đây ; xí đó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
latrine
|
* danh từ
- nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
