English to Vietnamese
Search Query: latitudinarian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
latitudinarian
|
* tính từ
- trong một phạm vi rộng lớn, không bó hẹp - phóng túng, tự do * danh từ - người tự do, người phóng túng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
latitudinarian; free-thinking; undogmatic; undogmatical
|
unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
latitudinarianism
|
* danh từ
- chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa phóng túng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
