English to Vietnamese
Search Query: latinise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
latinise
|
* động từ
- la tinh hoá (chữ viết) - chuyển theo phong cách La-tinh (phong tục, tập quán...) - dùng từ ngữ đặc La-tinh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
latinise; latinize; romanise; romanize
|
write in the Latin alphabet
|
|
latinise; catholicise; catholicize; latinize
|
cause to adopt Catholicism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
latinise
|
* động từ
- la tinh hoá (chữ viết) - chuyển theo phong cách La-tinh (phong tục, tập quán...) - dùng từ ngữ đặc La-tinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
