English to Vietnamese
Search Query: laterality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laterality
|
* danh từ
- sự dùng quen một tay - sự phát triển hơn hẳn một bên người |
May be synonymous with:
| English | English |
|
laterality; lateralisation; lateralization
|
localization of function on either the right or left sides of the brain
|
|
laterality; handedness
|
the property of using one hand more than the other
|
|
laterality; dominance
|
superior development of one side of the body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lateral
|
* tính từ
- ở bên * danh từ - phần bên, bộ phận bên, vật bên |
|
laterality
|
* danh từ
- sự dùng quen một tay - sự phát triển hơn hẳn một bên người |
|
laterization
|
* danh từ
- quá trình đá ong hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
