English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: later

Best translation match:
English Vietnamese
later
- chậm hơn

Probably related with:
English Vietnamese
later
biết sau ; biệt ; bình tĩnh ; chiều ; chuyện sau ; chào nhé ; chú ; chút cafe ; chút nữa tôi ; chút nữa ; chút nữa đi ; chút nữa đây ; chút nữa đã ; chút ; chậm hơn ; chậm nhất ; chậm ; coi ; cuối ; cùng ; dụng sau ; em biết ; gặp lại sau ; gặp lại ; gặp sau ; gọi lại ; hẹn gặp lại ; hẹn sau nhá ; i sau ; khi ; khác ; không ; kỷ ; lai ; là thời gian ; lát nữa nha ; lát nữa ; lát sau ; lát ; lúc khác ; lúc này ; lúc sau ; lúc ; lươ ; lại lần sau ; lại nhé ; lại sau ; lại ; lần sau ; lần tới ; muốn ; muộn hơn một chút ; muộn hơn ; muộn rồi ; muộn ; một chút ; một lát ; một lúc nữa ; một lúc sau ; một lúc ; ngay sau đó ; ngay ; nghe sau vậy ; nhiên ; nhá ; nhé ; nhưng khi ; này sau ; này sau đó ; này ; nói sau nhé ; năm sau đó ; nếu ; nốt ; nữa sẽ ; nữa tôi ; nữa ; oh ; phần sau ; rảnh ; rồi sau này ; rồi sau đó ; rồi ; rồi đến ; sau buổi này ; sau bị ; sau cùng ; sau cũng ; sau gì ; sau khi ; sau không ; sau là ; sau lễ hội ; sau mà ; sau mọi ; sau một ; sau mới ; sau nghe con ; sau nghe ; sau nhe ; sau nhe ́ ; sau nhé anh em ; sau nhé ; sau này có ; sau này ; sau này đã ; sau này được ; sau nếu ; sau nữa ; sau rồi tính ; sau vậy ; sau ; sau đi ; sau đo ; sau đo ́ ; sau đây ; sau đó là ; sau đó lại ; sau đó mọi ; sau đó nữa ; sau đó rồi ; sau đó ; sau đó đã ; sau được ; sẽ kể ; sớm ; thoải mái ; thung ; thê ; thế nào ; thế ; thời gian ; tiếp theo ; tiếp ; trên ; trì hoãn ; trí khác ; trươ ; trước kia ; trước sau ; trước ; trường sau ; trễ hơn ; trễ ; tí nữa ; tính sau ; tính sau đi ; tôi quyết định sau ; tôi sau ; tôi ; tương lai ; tạm biệt ; tới sớm vậy ; từ từ ; vào cuối ; vào ; vậy sau ; về sau này ; về sau ; về ; đi ; điều này ; đây ; đê ̉ sau đi ; đó sau này ; đó sau ; đó ; được mà ; được ; đập bỏ ; để chút nữa ; để lát nữa đi ; để lần sau ; để muộn ; để sau nhe ; để sau nói ; để sau vậy ; để sau ; để sau đi ; để ; ̣ i sau ;
later
biết sau ; biệt ; bình tĩnh ; chiều ; chuyện sau ; chào nhé ; chú ; chút cafe ; chút nữa tôi ; chút nữa ; chút nữa đi ; chút nữa đây ; chút nữa đã ; chút ; chậm hơn ; chậm nhất ; chậm ; coi ; cuối ; cùng ; dần ; dụng sau ; em biết ; giơ ; gặp lại sau ; gặp lại ; gặp sau ; gọi lại ; hẹn gặp lại ; hẹn sau nhá ; i sau ; khi ; khác ; không ; kỷ ; lai ; là thời gian ; lát nữa nha ; lát nữa ; lát sau ; lát ; lúc khác ; lúc này ; lúc sau ; lúc ; lươ ; lại lần sau ; lại nhé ; lại sau ; lại ; lần sau ; lần tới ; marseille ; muộn hơn một chút ; muộn hơn ; muộn rồi ; muộn ; một chút ; một lát ; một lúc nữa ; một lúc sau ; một lúc ; ngay sau đó ; ngay ; nghe sau vậy ; nhiên ; nhá ; nhé ; nhưng khi ; này sau ; này sau đó ; này ; nê ; nói sau nhé ; năm sau đó ; nếu ; nốt ; nữa sẽ ; nữa ; oh ; phần sau ; rô ; rảnh ; rồi sau này ; rồi sau đó ; rồi ; rồi đến ; sau buổi này ; sau bị ; sau cùng ; sau cũng ; sau gì ; sau khi ; sau không ; sau là ; sau lễ hội ; sau mà ; sau mọi ; sau một ; sau mới ; sau nghe con ; sau nghe ; sau nhe ; sau nhe ́ ; sau nhé anh em ; sau nhé ; sau này có ; sau này ; sau này đã ; sau này được ; sau nếu ; sau nữa ; sau rồi tính ; sau vậy ; sau ; sau đi ; sau đo ; sau đo ́ ; sau đây ; sau đó là ; sau đó lại ; sau đó mọi ; sau đó rồi ; sau đó ; sau đó đã ; sau được ; sẽ kể ; sớm ; thoải mái ; thung ; thê ; thê ̉ ; thế nào ; thế ; thời gian ; tiếp theo ; tiếp ; trì hoãn ; trươ ; trươ ́ ; trước kia ; trước ; trường sau ; trấn ; trễ hơn ; trễ ; tí nữa ; tính sau ; tính sau đi ; tôi quyết định sau ; tôi sau ; tôi ; tý ; tương lai ; tạm biệt ; tới sớm vậy ; từ từ ; vào cuối ; vào ; vậy sau ; về sau này ; về sau ; về ; đi ; đây ; đê ̉ sau đi ; đó sau này ; đó sau ; đó ; được mà ; được ; đập bỏ ; để chút nữa ; để lát nữa đi ; để lần sau ; để muộn ; để sau nhe ; để sau nói ; để sau vậy ; để sau ; để sau đi ; để ; ́ thê ; ́ thê ̉ ; ̣ i sau ; ạ ;

May be synonymous with:
English English
later; posterior; ulterior
coming at a subsequent time or stage
later; late
at or toward an end or late period or stage of development
later; after; afterward; afterwards; later on; subsequently
happening at a time subsequent to a reference time

May related with:
English Vietnamese
lateral
* tính từ
- ở bên
* danh từ
- phần bên, bộ phận bên, vật bên
laterality
* danh từ
- sự dùng quen một tay
- sự phát triển hơn hẳn một bên người
laterization
* danh từ
- quá trình đá ong hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: