English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: latent

Best translation match:
English Vietnamese
latent
* tính từ
- ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
=latent diseases+ bệnh âm ỉ
=latent heat+ ẩn nhiệt

Probably related with:
English Vietnamese
latent
tiềm tàng ; tiềm ẩn ;
latent
tiềm tàng ; tiềm ẩn ;

May related with:
English Vietnamese
latent period
* danh từ
- (y học) thời kỳ ủ bệnh
latent heat
- ẩn nhiệt
latent image
* danh từ
- ảnh ẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: