English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: latency

Best translation match:
English Vietnamese
latency
* danh từ
- sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng

Probably related with:
English Vietnamese
latency
sự chậm trễ ; tiềm tàng ; tĩnh lặng ;
latency
sự chậm trễ ; tiềm tàng ; tĩnh lặng ;

May be synonymous with:
English English
latency; rotational latency
(computer science) the time it takes for a specific block of data on a data track to rotate around to the read/write head
latency; latent period; reaction time; response time
the time that elapses between a stimulus and the response to it

May related with:
English Vietnamese
latency
* danh từ
- sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng
latency period
* danh từ
- (tâm lý học) thời kỳ phát triển cá tính (từ lúc 4 5 tuổi đến lúc mới lớn lên)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: