English to Vietnamese
Search Query: latch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
latch
|
* danh từ
- chốt cửa, then cửa =the leave the door+ đóng cửa bằng then - khoá rập ngoài * ngoại động từ - đóng (cửa) bằng chốt, gài then |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
latch
|
chốt ; gài đây ; then cửa ; tích hợp với ; tích hợp ;
|
|
latch
|
chốt ; gài đây ; then cửa ; tích hợp với ; tích hợp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
latch; door latch
|
spring-loaded doorlock that can only be opened from the outside with a key
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
latch
|
* danh từ
- chốt cửa, then cửa =the leave the door+ đóng cửa bằng then - khoá rập ngoài * ngoại động từ - đóng (cửa) bằng chốt, gài then |
|
latch
|
chốt ; gài đây ; then cửa ; tích hợp với ; tích hợp ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
