English to Vietnamese
Search Query: lat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lat
|
* (viết tắt)
- vĩ tuyến, vĩ độ (latitude) - viết tắt - vĩ tuyến, vĩ độ (latitude) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lat; latissimus dorsi
|
a broad flat muscle on either side of the back
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lat
|
* (viết tắt)
- vĩ tuyến, vĩ độ (latitude) - viết tắt - vĩ tuyến, vĩ độ (latitude) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
