English to Vietnamese
Search Query: lasso
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lasso
|
* danh từ
- dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật) * ngoại động từ - bắt bằng dây thòng lọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lasso; orlando di lasso; roland de lassus
|
Belgian composer (1532-1594)
|
|
lasso; lariat; reata; riata
|
a long noosed rope used to catch animals
|
|
lasso; rope
|
catch with a lasso
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lasso
|
* danh từ
- dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật) * ngoại động từ - bắt bằng dây thòng lọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
