English to Vietnamese
Search Query: lashing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lashing
|
* danh từ
- sự đánh đập, sự quất bằng roi - sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích - dây buộc (thuyền) - (số nhiều) (từ lóng) rất nhiều =lashings of meat+ rất nhiều thịt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lashing; flagellation; flogging; tanning; whipping
|
beating with a whip or strap or rope as a form of punishment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-lash
|
* danh từ
- (kỹ thuật) khe, khe hở - sự giật lùi (bánh xe) |
|
lashing
|
* danh từ
- sự đánh đập, sự quất bằng roi - sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích - dây buộc (thuyền) - (số nhiều) (từ lóng) rất nhiều =lashings of meat+ rất nhiều thịt |
|
back lash potential
|
- (Tech) điện thế lưới ngược
|
|
back lash
|
- (Tech) voltage điện áp lưới ngược
|
|
lash-up
|
* danh từ
- Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thời * tính từ - tạm thời thay thế |
|
lashings
|
* danh từ
- Nhiều; thừa mứa = lashings of domestic hot water+có rất nhiều nước nóng ở nhà |
|
tongue-lashing
|
* danh từ
- sự quở trách gay gắt, sự mắng mỏ gay gắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
